Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 點數điểm số
- 1
điểm số, điểm
Con số thể hiện thành tích.
Định nghĩa tiếng Hàn: 성적을 나타내는 숫자.
Vận động viên trượt băng nghệ thuật nhảy hỏng nên không được điểm cao.
Mẹ lo lắng vì điểm ngoại ngữ của Minjun cứ tụt dần.
- 2
số chủng loại hàng hóa
Số chủng loại của đồ vật.
Định nghĩa tiếng Hàn: 물건의 가짓수.
Cửa hàng nội thất này tăng số lượng mặt hàng khi khách đông hơn.
Cửa hàng quần áo này có nhiều mẫu áo và quần nên được mọi người ưa chuộng.