Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
1.Danh từGốc Hán: 賞thưởng
- 1
phần thưởng, giải thưởng
Vật được trao để khen tặng việc làm tốt hay thành tích xuất sắc.
Định nghĩa tiếng Hàn: 잘한 일이나 우수한 성적을 칭찬하여 주는 물건.
Em tôi học giỏi nên giải thưởng nào trường trao cũng giành hết.
Người lãnh đạo phải công bằng trong việc khen thưởng việc tốt và trừng phạt sai lầm.
- 2
giải
Từ thể hiện nghĩa 'giấy khen', 'phần thưởng'.
Định nghĩa tiếng Hàn: ‘상장’, ‘상품’ 등의 뜻을 나타내는 말.
Bộ phim đó được đề cử giải phim hay nhất cùng với những bộ phim xuất sắc của thế giới.
Jimin bị ốm nghỉ học cả tuần nên không được nhận giải chuyên cần.
2.Danh từGốc Hán: 上
- 1
thượng, thượng cấp, thượng đẳng, thượng đỉnh
Thứ nhất về đẳng cấp, trình độ, thứ tự…
Định nghĩa tiếng Hàn: 등급, 수준, 차례 등에서 첫째.
Thành tích đại học của anh ấy thuộc loại thượng hạng.
Sản phẩm này là sản phẩm ưu tú được xếp hạng cao nhất trong kiểm tra chất lượng.
3.Danh từGốc Hán: 床
- 1
bàn
Đồ nội thất có thể bày thức ăn hoặc đặt những vật nhỏ lên.
Định nghĩa tiếng Hàn: 음식을 차려 올리거나 작은 물건들을 올려놓을 수 있는 가구.
Tiệc vừa xong, mẹ và tôi bận tối mắt dọn bàn ăn.
Nhân dịp sinh nhật bố, mẹ đã bày đầy thức ăn lên bàn.
- 2
bày, dọn
Từ thể hiện 'sự bày bàn'.
Định nghĩa tiếng Hàn: ‘상차림’을 나타내는 말.