Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 敎育giáo dục
- 1
sự giáo dục
Việc dạy dỗ kiến thức, hiểu biết phổ thông, kỹ năng nhằm nuôi dưỡng khả năng cá nhân.
Định nghĩa tiếng Hàn: 개인의 능력을 키우기 위해 지식, 교양, 기술 등을 가르치는 일.
Hoàn cảnh gia đình khó khăn nên Seung-gyu đã không được học hành đến nơi đến chốn.
Công ty chúng tôi dự kiến sẽ tổ chức đào tạo cho nhân viên mới trong một tháng.