Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

Danh từGốc Hán: 學者học giả

  1. 1

    học giả

    Người biết rất giỏi một chuyên ngành. Hoặc người nghiên cứu về chuyên ngành.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 특정 학문을 아주 잘 아는 사람. 또는 학문을 연구하는 사람.

    • Chúng tôi đã mời các học giả nổi tiếng đến thảo luận sâu về nghiên cứu mà chúng tôi đã thực hiện.

    • Ước mơ của tôi là trở thành một học giả xuất sắc có thể đóng góp lớn cho lĩnh vực nghiên cứu của mình.