Từ vựng sơ cấp bắt đầu bằng ㅎ
97 từ sơ cấp bắt đầu bằng ㅎ, xếp theo thứ tự từ điển tiếng Hàn.
- -하다Hâu tố thêm nghĩa "thực hiện hành động đó", "thực hiện hà…
- 하나một
- 하늘trời, bầu trời
- 하늘색màu da trời
- 하다làm, tiến hành
- 하루một ngày
- 하숙비phí nhà trọ, tiền ở trọ
- 하숙집nhà trọ
- 하얀색màu trắng tinh
- 하얗다trắng tinh, trắng ngần
- 하지만nhưng, mà, nhưng mà, thế mà, thế nhưng
- 학교trường học
- 학기học kì
- 학년niên học, năm học
- 학생học sinh
- 학생증thẻ học sinh, thẻ sinh viên
- 학원trung tâm đào tạo, học viện
- 한một
- 한가하다nhàn rỗi, nhàn nhã
- 한강sông Hàn
- 한국Hàn Quốc
- 한글Tên gọi của chữ viết Hàn Quốc
- 한두một hai
- 한번rất, thật
- 한복Hàn phục
- 한식thức ăn Hàn Quốc
- 한식집quán ăn Hàn Quốc
- 한옥nhà kiểu truyền thống Hàn Quốc
- 한잔việc làm một ly, việc uống một chén
- 한턱sự khao, sự đãi
- 할머니bà nội, bà
- 할아버지ông nội, ông
- 할인sự giảm giá
- 함께cùng
- 항공hàng không
- 항공권vé máy bay
- 항상luôn luôn
- 해mặt trời
- 해마다mỗi năm, hàng năm
- 해외hải ngoại, nước ngoài
- 해외여행du lịch nước ngoài; chuyến du lịch ngoại quốc
- 햄버거hăm-bơ-gơ, bánh mì kẹp thịt
- 햇빛ánh mặt trời
- 행동(sự) hành động
- 행복sự hạnh phúc, niềm hạnh phúc
- 행사sự kiện, buổi lễ, việc tổ chức sự kiện
- 허리eo, chỗ thắt lưng
- 헤어지다chia tay, ly biệt
- 헬스클럽câu lạc bộ thể hình
- 혀lưỡi
- 현금hiện kim
- 현재hiện tại
- 형anh
- 형제huynh đệ, anh em trai
- 호số
- 호랑이con hổ
- 호수hồ
- 호텔hotel, khách sạn
- 혹시biết đâu, không chừng
- 혼자một mình
- 홍차hồng trà (trà như thể loại trà Lipton)
- 화sự giận dữ
- 화가hoạ sĩ
- 화나다giận
- 화내다nổi giận
- 화려하다hoa lệ, tráng lệ, sặc sỡ
- 화요일thứ ba
- 화장실toilet, nhà vệ sinh
- 화장품mỹ phẩm
- 환영sự hoan nghênh, sự nghênh tiếp
- 환자bệnh nhân, người bệnh
- 환전sự đổi tiền
- 회lần
- 회사công ty
- 회사원nhân viên công ty
- 회색màu xám tro
- 회원hội viên
- 회의sự hội ý, sự bàn bạc, cuộc họp
- 횡단보도đường dành cho người đi bộ
- 후sau, sau khi
- 후배hậu bối, người sau, thế hệ sau
- 훌륭하다xuất sắc
- 훨씬hơn hẳn, rất
- 휴가sự nghỉ phép; kì nghỉ
- 휴게실phòng tạm nghỉ
- 휴대폰điện thoại cầm tay, điện thoại di động
- 휴일ngày nghỉ
- 휴지giấy vụn, giấy rác
- 휴지통thùng rác
- 흐르다chảy
- 흐리다lờ mờ, mờ ảo
- 흔들다rung, lắc, nhún, vẫy
- 흘리다làm vung vãi, làm rơi vãi, làm vương vãi
- 희망hi vọng
- 흰색màu trắng
- 힘sức, sức lực
- 힘들다mất sức, mệt mỏi