Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

Danh từGốc Hán: 湖水hồ thủy

  1. 1

    hồ

    Ao lớn được bao bọc bởi đất.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 땅으로 둘러싸인 큰 못.

    • Hồ này rất sâu và nguy hiểm nên cấm bơi.

    • Thành phố đó nổi tiếng với hồ nhân tạo và công viên đẹp xây quanh hồ.