Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

하얀색

hayansaek[하얀색]Sơ cấp · TOPIK IMàu sắc

màu trắng tinh

Danh từGốc Hán: 하얀 色하얀 + sắc

  1. 1

    màu trắng tinh

    Màu trắng sáng rõ như màu của tuyết hay sữa.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 눈이나 우유의 빛깔과 같이 밝고 선명한 흰색.

    • Con phố phủ tuyết là cả một thế giới màu trắng.

    • Thỏ là loài vật có bộ lông màu trắng và đôi mắt màu đỏ.