Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

하나

hana[하나]Sơ cấp · TOPIK ISố

một

Số từ

  1. 1

    một

    Số đầu tiên khi đếm số.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 숫자를 셀 때 맨 처음의 수.

    • Mười trừ một là chín.

    • Các cặp vợ chồng trẻ ngày nay chỉ muốn sinh và nuôi một con.