Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

휴지통

hyujitong[휴지통]Sơ cấp · TOPIK IĐồ dùng sinh hoạt

thùng rác

Danh từGốc Hán: 休紙桶hưu chỉ dũng

  1. 1

    thùng rác

    Thùng bỏ rác hay giấy không còn dùng được.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 못 쓰게 된 종이나 쓰레기 등을 버리는 통.

    • Tôi gom những tờ giấy vương vãi trên sàn phòng rồi vứt vào thùng rác.

    • Một tuần mới đổ thùng rác nên thùng rác đã đầy ắp.