Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

하숙집

hasukjip[하숙찝]Sơ cấp · TOPIK IKiểu nhà ở

nhà trọ

Danh từGốc Hán: 下宿 집hạ túc + 집

  1. 1

    nhà trọ

    Nhà mà trả một số tiền nhất định và được lưu trú, ăn ngủ.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 일정한 돈을 내고 머물면서 먹고 자는 집.

    • Nhà trọ Seunggyu đang ở đòi tăng tiền phòng nên cậu ấy đã chuyển đi.

    • Cô chủ nhà trọ của chúng tôi nấu ăn ngon nên tiền trọ đắt cũng không tiếc.