Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
1.Danh từ
- 1
một mình
Một người mà không có người khác.
Định nghĩa tiếng Hàn: 다른 사람 없이 한 사람.
Bọn trẻ đều ra sân hết, trong lớp chỉ còn mình tôi.
Nghĩ đến việc chỉ còn lại một mình ở đây, tôi thấy cô đơn và buồn bã vô cùng.
2.Phó từ
- 1
một mình
Không có người khác.
Định nghĩa tiếng Hàn: 다른 사람 없이.
Mọi người đều ra ngoài hết, còn lại một mình tôi trong phòng.
Bà tôi đang sống một mình cô đơn ở quê.
- 2
tự mình, tự một mình mình
Tự làm gì đó một mình mà không có sự giúp đỡ của người khác.
Định nghĩa tiếng Hàn: 다른 사람의 도움 없이 스스로.
Trò chơi này có thể bắt đầu với trẻ từ sáu tháng tuổi trở lên đã tự ngồi được.
Khi con đã tự cầm thìa được, người mẹ quyết định không bón cơm cho con nữa.