Chữ Hán 業 – âm Hàn 업
13 nét
업Nghiệp
- Âm Hàn
- 업
- Âm Hán Việt
- Nghiệp
- Nghĩa (tiếng Anh)
- business, vocation, arts
Từ tiếng Hàn có chữ 業 (22)
- 사업社業xã nghiệpviệc làm ăn kinh doanh
- 수업授業thụ nghiệpsự dạy học, sự giảng dạy
- 직업職業chức nghiệpnghề nghiệp
- 졸업卒業tốt nghiệpsự tốt nghiệp
- 종업원從業員tòng nghiệp viênnhân viên, công nhân viên
- 작업作業tác nghiệpsự tác nghiệp
- 업무業務nghiệp vụnghiệp vụ, công việc
- 기업企業xí nghiệpdoanh nghiệp
- 산업産業sản nghiệpcông nghiệp
- 영업營業doanh nghiệpviệc kinh doanh
- 취업就業tựu nghiệpsự tìm được việc, sự có việc làm
- 업적業績nghiệp tíchthành tích
- 업체業體nghiệp thểdoanh nghiệp, công ty
- 업계業界nghiệp giớingành, giới
- 농업農業nông nghiệpnông nghiệp, nghề nông
- 대기업大企業đại xí nghiệpcông ty lớn, doanh nghiệp lớn
- 공업工業công nghiệpcông nghiệp
- 졸업식卒業式tốt nghiệp thứclễ tốt nghiệp
- 사업가事業家sự nghiệp gianhà kinh doanh
- 졸업생卒業生tốt nghiệp sinhhọc sinh tốt nghiệp, sinh viên tốt nghiệp
- 중소기업中小企業trung tiểu xí nghiệpdoanh nghiệp vừa và nhỏ
- 실업失業thất nghiệpsự thất nghiệp