Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 業界nghiệp giới
- 1
ngành, giới
Lĩnh vực hoạt động của những người làm việc trong cùng lĩnh vực công nghiệp hoặc thương nghiệp.
Định nghĩa tiếng Hàn: 같은 산업이나 상업 부문에서 일하는 사람들의 활동 분야.
Gần đây giới doanh nghiệp tư nhân tỏ thái độ phản đối các quy định của chính phủ.
Ngành dự đoán năm nay sẽ bán được khoảng hai trăm năm mươi nghìn chiếc ô tô.