Chữ Hán 物 – âm Hàn 물
8 nét
물Vật
- Âm Hàn
- 물
- Âm Hán Việt
- Vật
- Nghĩa (tiếng Anh)
- thing, object, matter
Từ tiếng Hàn có chữ 物 (17)
- 물건物件vật kiệnđồ vật, đồ
- 건물建物kiến vậttòa nhà
- 선물膳物thiện vậtviệc tặng quà, món quà
- 동물動物động vậtđộng vật
- 박물관博物館bác vật quánviện bảo tàng
- 동물원動物園động vật viênsở thú
- 물질物質vật chấtvật chất
- 인물人物nhân vậtnhân vật
- 식물植物thực vậtthực vật
- 물가物價vật giábờ nước, mép nước
- 보물寶物bảo vậtbảo vật, báu vật
- 유물遺物di vậtdi vật
- 농산물農産物nông sản vậtnông sản, nông phẩm, sản phẩm nông nghiệp
- 음식물飮食物ẩm thực vậtđồ ăn thức uống
- 사물事物sự vậtđồ vật, sự vật
- 우편물郵便物bưu tiện vậtbưu phẩm
- 애완동물愛玩動物ái ngoạn động vậtthú cưng