Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 物件vật kiện
- 1
đồ vật, đồ
Vật chất nào đó có hình dạng nhất định.
Định nghĩa tiếng Hàn: 일정한 모양을 갖춘 어떤 물질.
Món đồ rơi trên sàn không phải gì khác mà chính là đồng hồ của tôi.
Khi trẻ ăn cắp đồ của người khác thì phải mắng thật nghiêm.
- 2
nhân tài
(cách nói ẩn dụ) Người có thực lực khá giỏi trong lĩnh vực nào đó.
Định nghĩa tiếng Hàn: (비유적으로) 어떤 분야에서 제법 실력이 좋은 사람.
Giành được cả hợp đồng mà tôi còn không giành được, cậu ta đúng là nhân vật đáng gờm.
Thấy anh ấy không hề căng thẳng ngay cả trong trận đấu lớn, rõ ràng vận động viên Kim sẽ trở thành nhân vật lớn.
- 3
của quí
(Cách nói giảm nói tránh) Bộ phận sinh dục của nam giới.
Định nghĩa tiếng Hàn: (완곡한 말로) 남자의 성기.
Tôi phiền lòng vì "cậu nhỏ" của mình nhỏ so với thân hình to lớn.
Mọi người xì xào rằng "của quý" của người đàn ông đó to hơn người khác.
- 4
món hàng, hàng hóa
Vật phẩm mua bán.
Định nghĩa tiếng Hàn: 사고파는 물품.
Tôi đã mua lại số hàng bán còn thừa với giá rẻ.
Chợ và trung tâm thương mại là nơi người ta mua bán hàng hóa.