Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 手帖thủ thiếp
- 1
sổ tay
Quyển sổ nhỏ mang bên mình để ghi chép đơn giản khi cần thiết.
Định nghĩa tiếng Hàn: 필요할 때 간단히 적기 위해 들고 다니는 작은 크기의 공책.
Cô ấy cất ảnh con gái trong cuốn sổ tay và hễ nhớ là lại lấy ra xem.
Là người tỉ mỉ, anh ấy luôn mang theo sổ tay để ghi lại và xem lịch trình hằng ngày cùng những ý nghĩ chợt nảy ra.