Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

정거장

jeonggeojang[정거장]Sơ cấp · TOPIK INhà ga, bến xe

trạm, bến đỗ (xe buýt, tàu hỏa, điện ngầm...)

Danh từGốc Hán: 停車場đình xa trường

  1. 1

    trạm, bến đỗ (xe buýt, tàu hỏa, điện ngầm...)

    Địa điểm mà xe buýt hay tàu hỏa… dừng để hành khách có thể lên xuống.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 사람이 타고 내릴 수 있게 버스나 기차 등이 멈추는 장소.

    • Tôi ra bến xe đón người bạn từ xa đến.

    • Xuống ở trạm sau rồi đi bộ năm phút là đến nhà tôi.