Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Tính từGốc Hán: 便 찮다tiện + 찮다
- 1
khó chịu, bứt rứt
Cơ thể hay lòng không thoải mái hoặc phiền toái.
Định nghĩa tiếng Hàn: 몸이나 마음이 편하지 않거나 괴롭다.
Có lẽ bà không được khỏe nên không ngủ được.
Gửi đứa con đang khóc vào nhà trẻ, lòng tôi rất bất an.