Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

편의

pyeonui[펴늬]Trung cấp · TOPIK II

sự tiện lợi

Danh từGốc Hán: 便宜tiện nghi

  1. 1

    sự tiện lợi

    Việc tình hình hay điều kiện... thuận tiện và tốt.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 형편이나 조건 등이 편하고 좋음.

    • Tổng công ty đường sắt đã lắp thang cuốn ở mỗi cầu thang để thuận tiện cho hành khách.

    • Thành phố bắt đầu dạy tiếng Anh cho tài xế taxi nhằm tạo thuận lợi cho khách du lịch nước ngoài.