Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

Danh từGốc Hán: 小便tiểu tiện

  1. 1

    nước tiểu

    (cách nói tế nhị) Nước tiểu của con người.

    Định nghĩa tiếng Hàn: (점잖게 이르는 말로) 사람의 오줌.

    • Người đàn ông say rượu đã tiểu tiện ngoài đường.

    • Đứa út nhà tôi đã học tiểu học mà ban đêm vẫn còn tè dầm.