Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 集中tập trung
- 1
sự tập trung, sự chĩa vào tâm điểm
Sự lấy một chỗ làm trung tâm và tập hợp lại. Hoặc sự tập hợp như vậy.
Định nghĩa tiếng Hàn: 한곳을 중심으로 하여 모임. 또는 그렇게 모음.
Tôi đã trực tiếp đến hiện trường để đưa tin tập trung về một sự kiện xảy ra gần đây.
Phần lớn các cơ sở văn hóa tập trung ở Seoul nên người dân ở địa phương khó được hưởng lợi ích văn hóa.
- 2
sự tập trung
Sự dồn tất cả sức vào một việc.
Định nghĩa tiếng Hàn: 한 가지 일에 모든 힘을 쏟아부음.
Tôi rất lo khi con mình học không tập trung mà cứ để ý chuyện khác.
Khi làm việc, để chỉ chuyên tâm vào công việc, tôi làm ở nơi yên tĩnh có thể tập trung tinh thần.
Cùng chủ đề: Thái độ
- 태도thái độ
- 착하다hiền từ, hiền hậu, ngoan hiền
- 자랑sự ngợi khen, niềm tự hào, sự khoe khoang
- 조심sự cẩn thận, sự cẩn trọng, sự thận trọng
- 친절sự tử tế, sự niềm nở
- 부지런하다siêng, siêng năng
- 게으르다lười biếng
- 얼른một cách nhanh chóng, một cách mau chóng
- 가만히một cách lặng lẽ, một cách lặng thinh
- 자세tư thế
- 최선sự tuyệt nhất, sự tốt nhất
- 여전히vẫn, vẫn còn, vẫn như xưa