Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Phó từ
- 1
một cách lặng lẽ, một cách lặng thinh
Không cử động hoặc không lời.
Định nghĩa tiếng Hàn: 움직이지 않거나 말 없이.
Anh tôi bị gãy chân nên phải nằm yên vài tháng.
Con chó nhà tôi không chịu ngồi yên được mười giây mà cứ nhảy nhót và sủa.
- 2
một cách im lặng, một cách im lìm
Không có đối sách hay nỗ lực nào đó để giải quyết sự việc.
Định nghĩa tiếng Hàn: 일을 해결하기 위한 어떠한 대책이나 노력 없이.
Anh ta thề sẽ trả thù, nói rằng sẽ không ngồi yên.
Giám đốc Kim không cam chịu sự chèn ép của các tập đoàn lớn mà đã phát triển sản phẩm mới.
- 3
một cách im ắng, một cách yên lặng
Giữ bình tĩnh tâm trạng và tập trung chú ý.
Định nghĩa tiếng Hàn: 마음을 차분하게 하고 주의를 기울여.
Ngẫm kỹ lại thì việc lần này là trách nhiệm của người đó.
Nếu xem xét kỹ thì thấy lịch sử loài người là cuộc đấu tranh hướng tới tự do.
- 4
một cách lẳng lặng
Một cách im lặng người khác không hay biết.
Định nghĩa tiếng Hàn: 남이 모르게 조용히.
Tôi lặng lẽ ra khỏi nhà để đứa bé đang ngủ không thức giấc.
Anh ấy lặng lẽ nhét vào tay tôi một mẩu giấy mà không ai hay biết.
Cùng chủ đề: Thái độ
- 태도thái độ
- 착하다hiền từ, hiền hậu, ngoan hiền
- 자랑sự ngợi khen, niềm tự hào, sự khoe khoang
- 조심sự cẩn thận, sự cẩn trọng, sự thận trọng
- 친절sự tử tế, sự niềm nở
- 부지런하다siêng, siêng năng
- 게으르다lười biếng
- 얼른một cách nhanh chóng, một cách mau chóng
- 자세tư thế
- 최선sự tuyệt nhất, sự tốt nhất
- 여전히vẫn, vẫn còn, vẫn như xưa
- 함부로(một cách) hàm hồ, tùy tiện, bừa bãi