Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

곳곳

gotgot[곧꼳]Trung cấp · TOPIK IIKhu vực

nơi nơi, khắp nơi

Danh từ

  1. 1

    nơi nơi, khắp nơi

    Nhiều nơi. Hoặc là chỗ này chỗ kia.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 여러 곳. 또는 이곳저곳.

    • Gần đây thiên tai như mưa lớn và động đất xảy ra ở khắp nơi trên thế giới.

    • Khi World Cup diễn ra, người cổ vũ đội tuyển bóng đá Hàn Quốc tràn ngập khắp các con phố.