Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 操心thao tâm
- 1
sự cẩn thận, sự cẩn trọng, sự thận trọng
Việc chú ý vào hành động hay lời nói... để không phải trải qua sự việc không tốt.
Định nghĩa tiếng Hàn: 좋지 않은 일을 겪지 않도록 말이나 행동 등에 주의를 함.
Sợ em đang ngủ tỉnh giấc, tôi rón rén ra khỏi phòng để không phát ra tiếng bước chân.
Mẹ luôn dặn khi lái xe phải cẩn thận để không gây tai nạn.
Cùng chủ đề: Thái độ
- 태도thái độ
- 착하다hiền từ, hiền hậu, ngoan hiền
- 자랑sự ngợi khen, niềm tự hào, sự khoe khoang
- 친절sự tử tế, sự niềm nở
- 부지런하다siêng, siêng năng
- 게으르다lười biếng
- 얼른một cách nhanh chóng, một cách mau chóng
- 가만히một cách lặng lẽ, một cách lặng thinh
- 자세tư thế
- 최선sự tuyệt nhất, sự tốt nhất
- 여전히vẫn, vẫn còn, vẫn như xưa
- 함부로(một cách) hàm hồ, tùy tiện, bừa bãi