Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 資料tư liệu
- 1
tài liệu
Tư liệu cơ bản trong nghiên cứu hay điều tra.
Định nghĩa tiếng Hàn: 연구나 조사를 하는 데 기본이 되는 재료.
Vì tài liệu chứng cứ không đủ nên người bị chỉ là thủ phạm đã được thả.
Anh ấy ngồi trước máy tính cả ngày để tìm kiếm tài liệu cần cho nghiên cứu.