Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 豫測dự trắc
- 1
sự dự đoán, sự đoán trước, sự tiên đoán
Sự suy đoán trước việc trong tương lai.
Định nghĩa tiếng Hàn: 앞으로의 일을 미리 추측함.
Đảo ngược dự đoán của các chuyên gia, một vận động viên mới đã giành chức vô địch.
Cơ quan khí tượng dự báo mùa đông năm nay sẽ lạnh hơn mọi năm.