변경
sự thay đổi, sự biến đổi, sự chuyển đổi, sự chỉnh sửa, sự điều chỉnh
Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 變更biến canh
- 1
sự thay đổi, sự biến đổi, sự chuyển đổi, sự chỉnh sửa, sự điều chỉnh
Việc sửa mới hay thay đổi cho khác đi.
Định nghĩa tiếng Hàn: 다르게 바꾸거나 새롭게 고침.
Cần phải thay đổi mục đích sử dụng đất.
Có thể thay đổi môn học đã đăng ký đến khi nào ạ?