Chữ Hán 金 – âm Hàn 김
8 nét
김Kim
- Âm Hàn
- 김, 금
- Âm Hán Việt
- Kim
- Nghĩa (tiếng Anh)
- gold
Từ tiếng Hàn có chữ 金 (15)
- 현금現金hiện kimhiện kim
- 요금料金liệu kimchi phí, cước phí
- 금요일金曜日kim diệu nhậtthứ Sáu
- 저금貯金trữ kimsự tiết kiệm tiền, tiền tiết kiệm
- 세금稅金thuế kimtiền thuế
- 임금賃金nhẫm kimtiền lương
- 금金kimthứ sáu
- 금액金額kim ngạchsố tiền
- 금융金融kim dungtài chính tiền tệ
- 벌금罰金phạt kimtiền phạt
- 등록금登錄金đăng lục kimphí đăng kí học, phí nhập học
- 장학금奬學金tưởng học kimtiền học bổng
- 모금募金mộ kimviệc quyên góp
- 상금賞金thưởng kimtiền thưởng
- 예금預金dự kimsự gửi tiền, tiền gửi