Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

금액

geumaek[그맥]Trung cấp · TOPIK II

số tiền

Danh từGốc Hán: 金額kim ngạch

  1. 1

    số tiền

    Số tiền.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 돈의 액수.

    • Tổng số tiền đã đổi ở ngân hàng là bao nhiêu ạ?

    • Số tiền chi cho ăn uống lớn hơn dự kiến.