Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 賃金nhẫm kim
- 1
tiền lương
Tiền nhận được sau khi làm việc.
Định nghĩa tiếng Hàn: 일을 한 대가로 받는 돈.
Công ty đã trả lương cho người lao động.
Khi vật giá tăng, tiền lương nhận từ công ty cũng tăng theo.