Chữ Hán 事 – âm Hàn 사
8 nét
사Sự
- Âm Hàn
- 사
- Âm Hán Việt
- Sự
- Nghĩa (tiếng Anh)
- matter, thing, fact
Từ tiếng Hàn có chữ 事 (21)
- 사실事實sự thựcsự thật, sự thực
- 사고事故sự cốsự cố, tai nạn
- 인사人事nhân sựsự chào hỏi
- 사무실事務室sự vụ thấtvăn phòng
- 식사食事thực sựviệc ăn uống, thức ăn
- 행사行事hành sựsự kiện, buổi lễ, việc tổ chức sự kiện
- 교통사고交通事故giao thông sự cốtai nạn giao thông
- 사건事件sự kiệnsự kiện
- 사정事情sự tìnhlý do, hoàn cảnh, sự tình
- 사항事項sự hạngđiều khoản, thông tin
- 사태事態sự tháitình huống, tình trạng, hoàn cảnh
- 공사工事công sựcông trình
- 군사軍事quân sựquân sự
- 농사農事nông sựviệc trồng trọt, việc canh tác
- 무사히無事히vô sự + 히một cách yên ổn, một cách tốt đẹp
- 판사判事phán sựthẩm phán, quan tòa
- 사례事例sự lệví dụ cụ thể, ví dụ điển hình
- 사물事物sự vậtđồ vật, sự vật
- 사업가事業家sự nghiệp gianhà kinh doanh
- 농사일農事일nông sự + 일việc nông, việc đồng áng
- 관심사關心事quan tâm sựmối quan tâm