Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

사건

sageon[사껀]Trung cấp · TOPIK II

sự kiện

Danh từGốc Hán: 事件sự kiện

  1. 1

    sự kiện

    Việc thu hút sự chú ý hay quan tâm.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 관심이나 주목을 끌 만한 일.

    • Cảnh sát đang làm hết sức để giải quyết vụ án.

    • Ngày đó là ngày đã xảy ra một sự kiện lịch sử làm thay đổi cuộc đời chúng tôi.