적당히
một cách phải chăng, một cách vừa phải, một cách thích hợp
Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Phó từGốc Hán: 適當 히thích đương + 히
- 1
một cách phải chăng, một cách vừa phải, một cách thích hợp
Một cách phù hợp với mức độ, điều kiện, tiêu chuẩn.
Định nghĩa tiếng Hàn: 기준, 조건, 정도에 알맞게.
Gió thổi vừa phải nên chăn phơi trên dây đã khô nhanh.
Mẹ cho vừa đủ các loại gia vị vào món canh hầm để nêm nếm.
- 2
một cách hợp lí
Một cách có cốt lõi đến mức không trở thành vấn đề.
Định nghĩa tiếng Hàn: 문제가 되지 않을 정도로 요령이 있게.
Trưởng phòng Park đã cho qua những lỗi nhỏ của cấp dưới một cách khéo léo.
Đến muộn, Minjun nói dối cô giáo cho qua chuyện rằng mình bị đau bụng.
Cùng chủ đề: Thái độ
- 태도thái độ
- 착하다hiền từ, hiền hậu, ngoan hiền
- 자랑sự ngợi khen, niềm tự hào, sự khoe khoang
- 조심sự cẩn thận, sự cẩn trọng, sự thận trọng
- 친절sự tử tế, sự niềm nở
- 부지런하다siêng, siêng năng
- 게으르다lười biếng
- 얼른một cách nhanh chóng, một cách mau chóng
- 가만히một cách lặng lẽ, một cách lặng thinh
- 자세tư thế
- 최선sự tuyệt nhất, sự tốt nhất
- 여전히vẫn, vẫn còn, vẫn như xưa