Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 運vận
- 1
số phận, vận số
Vận mệnh của con người đã được định sẵn không thể thay đổi bằng sức mạnh của con người.
Định nghĩa tiếng Hàn: 인간의 힘으로는 바꿀 수 없는, 이미 정해져 있는 인간의 운명.
Jisu tin rằng mọi thứ đều phụ thuộc vào vận mệnh chứ không phải nỗ lực của bản thân.
Bà đồng nói với tôi rằng tôi đang gặp vận chết nên phải làm lễ cúng.
- 2
vận
Vận số mà việc nào đó được thành sự tốt đẹp.
Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 일이 잘 이루어지는 운수.
Ông Lee đã may mắn trúng xổ số.
Minjun trốn giờ dọn vệ sinh rồi xui xẻo bị thầy giáo bắt gặp.