Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 製作chế tác
- 1
sự chế tác, sự sản xuất
Việc sử dụng chất liệu và tạo ra tác phẩm nghệ thuật hay sản phẩm mới.
Định nghĩa tiếng Hàn: 재료를 가지고 새로운 물건이나 예술 작품을 만듦.
Tôi đã hoàn thành tác phẩm điêu khắc mất riêng thời gian chế tác là một năm.
Sau khi tuyển chọn diễn viên xong, việc sản xuất phim chính thức bắt đầu.