Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

적극적

jeokgeukjeok[적끅쩍]Trung cấp · TOPIK IIThái độ

tính tích cực

1.Danh từGốc Hán: 積極的tích cực đích

  1. 1

    tính tích cực

    Sự tự giác và năng động trong thái độ đối với việc nào đó.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 일에 대한 태도에 있어 자발적이고 긍정적인 것.

    • Jisu có tính cách tự tin và năng nổ.

    • Ông Kim có tính cách thụ động, trái lại ông Song thì năng nổ.

2.Định từGốc Hán: 積極的

  1. 1

    mang tính tích cực

    Có tính tự giác và năng động trong thái độ đối với việc nào đó.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 일에 대한 태도에 있어 자발적이고 긍정적인.

    • Để giải quyết vấn đề bạo lực học đường, sự hợp tác tích cực của phụ huynh là rất quan trọng.

    • Để giành quyền đăng cai Olympic, cần sự tham gia tích cực của người dân chứ không phải sự ủng hộ thụ động.