Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

용기

yonggi[용기]Trung cấp · TOPIK IIThái độ

dũng khí

Danh từGốc Hán: 勇氣dũng khí

  1. 1

    dũng khí

    Khí thế mạnh mẽ và không sợ gì cả.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 겁이 없고 씩씩한 기운.

    • Tôi không có can đảm nên không hay đứng ra trước mọi người.

    • Mỗi khi tôi gặp khó khăn, mẹ lại tiếp thêm can đảm cho tôi.