Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từ
- 1
ánh lửa
Ánh sáng của lửa bùng lên.
Định nghĩa tiếng Hàn: 타오르는 불의 빛.
Ngọn lửa nóng rực bập bùng tỏa ánh sáng xanh.
Chúng tôi vừa nhìn ánh lửa trại vừa sưởi ấm đôi tay lạnh cóng.
- 2
ánh đèn, ánh sáng đèn
Ánh sáng phát ra từ ngọn đèn đang cháy.
Định nghĩa tiếng Hàn: 켜 놓은 불에서 나오는 빛.
Người đàn ông bước về phía ánh đèn thấy từ xa.
Bị kẹt trong tòa nhà tối om, tôi phát hiện ánh đèn lối thoát hiểm và thấy yên tâm.