Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

심각하다

simgakada[심가카다]Trung cấp · TOPIK IIThái độ

trầm trọng, nghiêm trọng

Tính từGốc Hán: 深刻 하다thâm khắc + 하다

  1. 1

    trầm trọng, nghiêm trọng

    Trạng thái hay mức độ rất nghiêm trọng, cấp bách hay trọng đại.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 상태나 정도가 매우 심하거나 절박하거나 중대하다.

    • Vấn đề thất nghiệp là vấn đề nghiêm trọng vượt ra ngoài khía cạnh kinh tế đơn thuần.

    • Do khủng hoảng dầu mỏ, không chỉ Hàn Quốc mà hầu hết các nước trên thế giới đều trải qua khó khăn kinh tế nghiêm trọng.