Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 最善tối thiện
- 1
sự tuyệt nhất, sự tốt nhất
Sự hay hoặc tốt nhất trong nhiều cái. Hoặc việc như vậy.
Định nghĩa tiếng Hàn: 여럿 가운데서 가장 낫거나 좋음. 또는 그런 일.
Tôi đều đặn đọc sách như là cách tốt nhất để viết hay.
Khi số binh lính bị thương tăng lên, tạm thời rút lui là cách tốt nhất.
- 2
hết mình
Tất cả tinh thần và sức lực.
Định nghĩa tiếng Hàn: 모든 정성과 힘.
Trước kỳ thi cuối cùng, tôi đã dồn hết sức mình.
Vì chúng tôi đã cố gắng hết sức nên dù thua trận cũng không hối tiếc.
Cùng chủ đề: Thái độ
- 태도thái độ
- 착하다hiền từ, hiền hậu, ngoan hiền
- 자랑sự ngợi khen, niềm tự hào, sự khoe khoang
- 조심sự cẩn thận, sự cẩn trọng, sự thận trọng
- 친절sự tử tế, sự niềm nở
- 부지런하다siêng, siêng năng
- 게으르다lười biếng
- 얼른một cách nhanh chóng, một cách mau chóng
- 가만히một cách lặng lẽ, một cách lặng thinh
- 자세tư thế
- 여전히vẫn, vẫn còn, vẫn như xưa
- 함부로(một cách) hàm hồ, tùy tiện, bừa bãi