Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
1.Danh từ
- 1
Kim; lá kim, rong biển khô
Loại thức ăn có màu đen, ép khô và mỏng, hình tứ giác được làm từ một loại tảo biển mọc ở vùng biển sạch và ấm.
Định nghĩa tiếng Hàn: 따뜻하고 깨끗한 바다에서 나는 해초의 일종으로 네모나게 얇게 펴서 말린 검은색의 음식.
Yeongsu cuộn một thìa cơm vào lá rong biển rồi ăn.
Minjun đang chăm chú ăn cơm mà không biết vụn rong biển dính đầy miệng.
2.Danh từ
- 1
hơi, hơi nước
Việc chất lỏng biến thành thể khí do tác dụng của nhiệt.
Định nghĩa tiếng Hàn: 액체가 열을 받아 기체로 변한 것.
Nước trong ấm sôi bốc hơi nghi ngút.
Cơm chín rồi, xả hơi trong nồi cơm rồi ủ thêm một lúc là cơm hoàn thành.
- 2
hạt nước
Giọt nước nhỏ do hơi nước bị lạnh rồi ngưng tụ.
Định nghĩa tiếng Hàn: 수증기가 차갑게 되어 엉긴 작은 물방울.
Chắc đêm qua trời lạnh nên cửa sổ đọng đầy hơi nước.
Kính ô tô bị mờ hơi nước nên che khuất tầm nhìn.
- 3
hơi thở (khi lạnh)
Hơi thở nóng phả ra từ miệng.
Định nghĩa tiếng Hàn: 입에서 나오는 더운 숨.
Lũ trẻ hà hơi lên cửa kính lạnh rồi vẽ nguệch ngoạc.
Chắc tay lạnh cóng nên Seunggyu hà hơi từ miệng để sưởi ấm tay.
- 4
ga
Cacbon dyoxit tan vào trong nước uống có ga.
Định nghĩa tiếng Hàn: 탄산음료 속에 녹아 들어가 있는 이산화 탄소.
Bia phải rót sao cho không bị mất ga và uống ngay thì mới ngon.
Rót cô-ca ra để lâu mới uống nên bị hết ga, không ngon.