Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

활기

hwalgi[활기]Trung cấp · TOPIK IIThái độ

hoạt khí, sinh khí, sức sống

Danh từGốc Hán: 活氣hoạt khí

  1. 1

    hoạt khí, sinh khí, sức sống

    Khí chất hoạt bát.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 활발한 기운.

    • Mùa xuân đến, chồi non nhú lên và thiên nhiên tràn đầy sức sống.

    • Sau ca phẫu thuật, bệnh nhân hồi phục nhanh chóng và chẳng mấy chốc đã lấy lại sức sống.