Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 健康kiện khang
- 1
sự khỏe mạnh, sức khỏe
Trạng thái tinh thần hay cơ thể khỏe khoắn không có gì bất thường.
Định nghĩa tiếng Hàn: 몸이나 정신이 이상이 없이 튼튼한 상태.
Bác sĩ bảo mỗi năm nhất định phải đi khám sức khỏe một lần.
Từ khi hại sức khỏe vì rượu, trưởng phòng Kim tránh các buổi nhậu nếu có thể.