Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

힘없이

himeopsi[히멉씨]Trung cấp · TOPIK IIThể lực

một cách mệt mỏi, một cách yếu ớt

Phó từ

  1. 1

    một cách mệt mỏi, một cách yếu ớt

    Một cách không có sinh khí hay ham muốn...

    Định nghĩa tiếng Hàn: 기운이나 의욕 등이 없이.

    • Bệnh nhân thiếu máu không đứng dậy nổi và ngã quỵ xuống sàn một cách yếu ớt.

    • Nghe tin anh trai gặp tai nạn, mẹ bị sốc và ngồi sụp xuống một cách yếu ớt.

  2. 2

    một cách yếu đuối, một cách yếu ớt

    Một cách không có sức mạnh hay quyền thế...

    Định nghĩa tiếng Hàn: 힘이나 권세 등이 없이.

    • Dân thường chỉ biết bất lực chịu đựng sự hống hách của bọn quan lại tham nhũng.

    • Quân ta không phòng thủ nổi trước đợt tấn công mạnh của quân địch và sụp đổ một cách bất lực.