Bỏ qua đến nội dung
hanmal – Trang chủ

시력

siryeok[시력]Trung cấp · TOPIK IIThể lực

thị lực

Danh từGốc Hán: 視力thị lực

  1. 1

    thị lực

    Khả năng nhìn thấy sự vật của mắt.

    Định nghĩa tiếng Hàn: 물체를 볼 수 있는 눈의 능력.

    • Jisu thị lực kém nên đeo kính áp tròng.

    • Nghe nói dùng máy tính lâu hoặc xem tivi nhiều sẽ bị giảm thị lực.