Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 積極tích cực
- 1
sự tích cực
Việc hành động một cách năng động và hoạt bát đối với việc nào đó với ý chí của bản thân.
Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 일에 대하여 자신의 의지를 가지고 긍정적이며 활발하게 행동함.
Tôi đến nhà hàng mà người bạn kén ăn hết lời giới thiệu thì đồ ăn ngon thật.
Nhờ cảnh sát tích cực hợp tác trong vụ trộm xảy ra đêm qua mà thủ phạm đã bị bắt dễ dàng.
Cùng chủ đề: Thái độ
- 태도thái độ
- 착하다hiền từ, hiền hậu, ngoan hiền
- 자랑sự ngợi khen, niềm tự hào, sự khoe khoang
- 조심sự cẩn thận, sự cẩn trọng, sự thận trọng
- 친절sự tử tế, sự niềm nở
- 부지런하다siêng, siêng năng
- 게으르다lười biếng
- 얼른một cách nhanh chóng, một cách mau chóng
- 가만히một cách lặng lẽ, một cách lặng thinh
- 자세tư thế
- 최선sự tuyệt nhất, sự tốt nhất
- 여전히vẫn, vẫn còn, vẫn như xưa