Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Tính từGốc Hán: 自由 롭다tự do + 롭다
- 1
tự do
Có thể làm theo suy nghĩ và ý chí của mình mà không bị hạn chế hay trói buộc bởi điều gì.
Định nghĩa tiếng Hàn: 무엇에 얽매이거나 구속되지 않고 자기 생각과 의지대로 할 수 있다.
Trong những giờ học được tự do đặt câu hỏi và thảo luận, giáo viên và học sinh có thể chia sẻ suy nghĩ một cách sâu sắc.
Nhờ người chồng tạo điều kiện để tôi được tự do làm việc, tôi vừa nuôi con vừa thành công trong công việc.
Cùng chủ đề: Thái độ
- 태도thái độ
- 착하다hiền từ, hiền hậu, ngoan hiền
- 자랑sự ngợi khen, niềm tự hào, sự khoe khoang
- 조심sự cẩn thận, sự cẩn trọng, sự thận trọng
- 친절sự tử tế, sự niềm nở
- 부지런하다siêng, siêng năng
- 게으르다lười biếng
- 얼른một cách nhanh chóng, một cách mau chóng
- 가만히một cách lặng lẽ, một cách lặng thinh
- 자세tư thế
- 최선sự tuyệt nhất, sự tốt nhất
- 여전히vẫn, vẫn còn, vẫn như xưa