Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Tính từGốc Hán: 自然 스럽다tự nhiên + 스럽다
- 1
tự nhiên
Không trang trí một cách gượng ép nên không có gì khác thường.
Định nghĩa tiếng Hàn: 억지로 꾸미지 않아 이상함이 없다.
Diễn viên đó diễn xuất rất tự nhiên.
Seunggyu có vẻ như đang gượng cười, nét mặt không được tự nhiên.
- 2
tự nhiên
Đúng và đương nhiên với đạo lí hay lẽ phải.
Định nghĩa tiếng Hàn: 도리나 이치에 맞고 당연하다.
Trẻ con bắt chước hành động của người lớn là chuyện tự nhiên.
Thanh thiếu niên quan tâm đến người khác giới là hiện tượng tự nhiên.
- 3
tự nhiên
Không vất vả hay ráng sức mà tự dưng đạt được.
Định nghĩa tiếng Hàn: 힘들이거나 애쓰지 않고 저절로 된 듯하다.
Kết bạn với người nước ngoài, tôi đã học tiếng Anh một cách tự nhiên.
Đối với trẻ em, cho học một cách tự nhiên qua trò chơi hiệu quả hơn là giáo dục nhồi nhét.
Cùng chủ đề: Thái độ
- 태도thái độ
- 착하다hiền từ, hiền hậu, ngoan hiền
- 자랑sự ngợi khen, niềm tự hào, sự khoe khoang
- 조심sự cẩn thận, sự cẩn trọng, sự thận trọng
- 친절sự tử tế, sự niềm nở
- 부지런하다siêng, siêng năng
- 게으르다lười biếng
- 얼른một cách nhanh chóng, một cách mau chóng
- 가만히một cách lặng lẽ, một cách lặng thinh
- 자세tư thế
- 최선sự tuyệt nhất, sự tốt nhất
- 여전히vẫn, vẫn còn, vẫn như xưa