Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Phó từ
- 1
cố ý
Mang suy nghĩ nào đó và chú tâm.
Định nghĩa tiếng Hàn: 어떤 생각을 가지고 마음을 써서.
Để tình cờ gặp Seunggyu, sáng hôm sau Jisu đã cố tình đến thư viện từ sớm.
Để mua được đồ vừa rẻ vừa tốt, tôi bỏ qua siêu thị gần nhà mà cất công đến chợ truyền thống.
- 2
cố tình
Dù biết nhưng che giấu điều mình biết hoặc che giấu tâm trạng vốn có khi thực hiện hành vi nào đó.
Định nghĩa tiếng Hàn: 알면서도 아는 것을 숨기거나 어떤 행위를 하는 본래 마음을 숨기고.
Sợ tôi áy náy vì làm hỏng áo của chị, chị tôi cố tình làm như không biết.
Trúng xổ số, Jisu sợ người xung quanh thấy lạ nên cố tình giả vờ túng tiền.
Cùng chủ đề: Thái độ
- 태도thái độ
- 착하다hiền từ, hiền hậu, ngoan hiền
- 자랑sự ngợi khen, niềm tự hào, sự khoe khoang
- 조심sự cẩn thận, sự cẩn trọng, sự thận trọng
- 친절sự tử tế, sự niềm nở
- 부지런하다siêng, siêng năng
- 게으르다lười biếng
- 얼른một cách nhanh chóng, một cách mau chóng
- 가만히một cách lặng lẽ, một cách lặng thinh
- 자세tư thế
- 최선sự tuyệt nhất, sự tốt nhất
- 여전히vẫn, vẫn còn, vẫn như xưa