Trình duyệt của bạn chưa có giọng đọc tiếng Hàn nên không phát được âm thanh.
Danh từGốc Hán: 運行vận hành
- 1
sự vận hành
Việc xe ôtô hay đoàn tàu chạy theo con đường đã định.
Định nghĩa tiếng Hàn: 정해진 길을 따라 자동차나 열차 등이 다님.
Vào giờ cao điểm đi làm và tan làm, khoảng cách giữa các chuyến xe buýt được rút ngắn.
Tàu khách đi đến hòn đảo đó chỉ chạy hai chuyến một ngày.
- 2
sự dịch chuyển, sự chuyển động
Việc vật thể trong vũ trụ vận động theo quỹ đạo.
Định nghĩa tiếng Hàn: 우주에 있는 물체가 궤도를 따라 움직임.
Quỹ đạo chuyển động của các hành tinh gần với hình elip.
Thủy triều lên xuống theo sự chuyển động của mặt trăng.